Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
45
30
45
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
08
011
08
011
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
41
61
41
61
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
08
110
08
110
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
92
41
92
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
41
93
41
93
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



