So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
27
12
27
T
4.5
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
20
71
20
71
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
07
01
07
B
B
4
1.5
T
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
4
1.5
X
X
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
B
B
4
1.5/2
T
T
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
4
1.5
X
X
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Latvia 2 LIga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
H
4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
3.5/4
X
Giao hữu
30
62
30
62
B
5
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
B
3
1/1.5
H
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
3/3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
32
00
32
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Latvia 1. Liga
15 Ngày
Latvia 1. Liga
30 Ngày
Latvia 1. Liga
37 Ngày



