Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
15
10
15
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
4
1.5/2
H
X
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
10
43
10
43
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Cúp Latvia
HT
FT
HDP
T/X
30
80
30
80
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
40
60
40
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
21
44
21
44
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
16
12
16
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
13
00
13
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
32
62
32
62
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2.5
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3
H
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
15 Ngày
Latvia 1. Liga
29 Ngày
Latvia 1. Liga
36 Ngày
Latvia 1. Liga
15 Ngày
Latvia 1. Liga
29 Ngày
Latvia 1. Liga
35 Ngày



