Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
3/3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
23
00
23
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
B
3.5
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
3.5/4
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Latvia 1. Liga
15 Ngày
Latvia 1. Liga
28 Ngày
Latvia 1. Liga
35 Ngày



