Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
14
25
14
25
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
CONCACAF Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
CONCACAF Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
CONCACAF Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
World Cup Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
CONCACAF Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
CONCACAF Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
CONCACAF Championship Nữ U17
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu



