Bảng xếp hạng
Tongliao Team
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 5 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 1 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 8 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Dongbei Star Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Inner Mongolia Super League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Dongbei Star Football Super League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Inner Mongolia Super League
7 Ngày
Inner Mongolia Super League
14 Ngày
Inner Mongolia Super League
21 Ngày
Dongbei Star Football Super League
28 Ngày
Dongbei Star Football Super League
35 Ngày
Dongbei Star Football Super League
56 Ngày



