Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 1 | 11 | 8:41 | 7 | 15 |
| Chủ | 7 | 1 | 1 | 5 | 4:14 | 4 | 14 |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 4:27 | 3 | 12 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 3:21 | 0 | |
| Tất cả | 14 | 0 | 7 | 7 | 2:15 | 7 | 16 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:6 | 4 | 15 |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 2:9 | 3 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:11 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 11 | 3 | 0 | 32:2 | 36 | 1 | |
| Chủ | 8 | 7 | 1 | 0 | 23:1 | 22 | 1 | |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 14:0 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 6 | 7 | 1 | 11:1 | 25 | 1 | 43% |
| Chủ | 8 | 4 | 4 | 0 | 7:0 | 16 | 1 | 50% |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



