Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 9 | 3 | 2 | 26:10 | 30 | 3 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:3 | 14 | 8 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 12:7 | 16 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:6 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 3 | 9 | 2 | 8:5 | 18 | 8 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 13 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 6:3 | 11 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 1 | 5 | 30:24 | 25 | 6 | |
| Chủ | 7 | 6 | 0 | 1 | 25:7 | 18 | 3 | |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:17 | 7 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 15:15 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 8 | 2 | 11:6 | 20 | 6 | 29% |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 10:1 | 15 | 2 | 57% |
| Khách | 7 | 0 | 5 | 2 | 1:5 | 5 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



