Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:13 | 23 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:8 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:5 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:6 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 10 | 0 | 6:1 | 22 | 3 |
| Chủ | 7 | 1 | 6 | 0 | 2:1 | 9 | 10 |
| Khách | 7 | 3 | 4 | 0 | 4:0 | 13 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 8:31 | 9 | 14 | |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 5:13 | 7 | 13 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:18 | 2 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 11 | 1 | 2:2 | 17 | 10 | 14% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 2:0 | 11 | 8 | 29% |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 0:2 | 6 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



