Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 6 | 2 | 22:11 | 24 | 7 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 12:4 | 14 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 10:7 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 14 | 2 | 11 | 1 | 9:5 | 17 | 9 |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 7:1 | 11 | 5 |
| Khách | 7 | 0 | 6 | 1 | 2:4 | 6 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 0 | 2 | 12 | 6:41 | 2 | 16 | |
| Chủ | 7 | 0 | 2 | 5 | 4:18 | 2 | 16 | |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 2:23 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 4:25 | 1 | ||
| Tất cả | 14 | 0 | 8 | 6 | 1:13 | 8 | 15 | 0% |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:6 | 4 | 14 | 0% |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 1:7 | 4 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:12 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
52
11
52
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



