Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 3 | 1 | 10 | 9:31 | 10 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 8:7 | 10 | 10 |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 1:24 | 0 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 7 | 6 | 3:13 | 10 | 14 |
| Chủ | 7 | 1 | 5 | 1 | 3:3 | 8 | 12 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 0:10 | 2 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 1 | 8 | 18:27 | 16 | 10 | |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 11:4 | 15 | 6 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 7:23 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:9 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 3 | 8 | 3 | 5:7 | 17 | 11 | 21% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:2 | 10 | 9 | 29% |
| Khách | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:5 | 7 | 8 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
32
32
32
32
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



