Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 2 | 8 | 16:21 | 14 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 1 | 4 | 9:8 | 7 | 12 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 7:13 | 7 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 7:5 | 19 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:4 | 9 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 3:1 | 10 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 8 | 5 | 1 | 41:8 | 29 | 4 | |
| Chủ | 7 | 5 | 2 | 0 | 25:3 | 17 | 4 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:5 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 16:6 | 9 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 9 | 1 | 10:4 | 21 | 4 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 5 | 0 | 5:2 | 11 | 6 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:2 | 10 | 4 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 6:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
60
00
60
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



