Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 3 | 9 | 11:28 | 9 | 13 |
| Chủ | 7 | 0 | 3 | 4 | 4:13 | 3 | 15 |
| Khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7:15 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:9 | 5 | |
| Tất cả | 14 | 1 | 7 | 6 | 2:10 | 10 | 13 |
| Chủ | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:6 | 4 | 16 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 7 | 5 | 2 | 36:16 | 26 | 5 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 21:7 | 14 | 7 | |
| Khách | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:9 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:9 | 11 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 8 | 1 | 9:4 | 23 | 2 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:2 | 12 | 4 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 5 | 0 | 4:2 | 11 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 8:2 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Yunnan City Football League
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày
Yunnan City Football League
8 Ngày
Yunnan City Football League
15 Ngày



