Bảng xếp hạng
Narathiwat FC
[S-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 1 | 3 | 39:10 | 43 | 1 |
| Chủ | 9 | 8 | 0 | 1 | 24:5 | 24 | 1 |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 15:5 | 19 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 12:4 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 8 | 2 | 13:5 | 32 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:3 | 16 | 2 |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 6:2 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:3 | 9 |
Satun United
[S-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 11 | 3 | 3 | 30:10 | 36 | 2 | |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 12:5 | 17 | 3 | |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 18:5 | 19 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | ||
| Tất cả | 17 | 7 | 10 | 0 | 14:3 | 31 | 4 | 41% |
| Chủ | 8 | 2 | 6 | 0 | 4:2 | 12 | 6 | 25% |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 10:1 | 19 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
3/3.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
H
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Thailand League Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
BGC Muang Thai Insurance Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
Hạng 2 Thái Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu



