Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK MAS Taborsko
[CZE D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 5 | 9 | 49:33 | 53 | 2 |
| Chủ | 15 | 9 | 3 | 3 | 25:12 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 24:21 | 23 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:8 | 9 | |
| Tất cả | 30 | 15 | 9 | 6 | 31:16 | 54 | 2 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 14:6 | 29 | 2 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 17:10 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
Banik Ostrava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 7 | 18 | 25:45 | 22 | 16 | |
| Chủ | 15 | 4 | 2 | 9 | 16:22 | 14 | 15 | |
| Khách | 15 | 1 | 5 | 9 | 9:23 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:12 | 3 | ||
| Tất cả | 30 | 5 | 11 | 14 | 12:23 | 26 | 16 | 17% |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:13 | 14 | 15 | 20% |
| Khách | 15 | 2 | 6 | 7 | 5:10 | 12 | 14 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Séc
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
30
62
30
62
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
21
52
21
52
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu



