Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
23
44
23
44
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
3/3.5
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
3/3.5
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
34
22
34
T
3.5
T
Giao hữu
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
02
55
02
55
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



