Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
53
11
53
Giao hữu
30
60
30
60
Giao hữu
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
34
13
34
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Chưa có dữ liệu



