Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Chưa có dữ liệu
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
53
22
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
23
24
23
24
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
43
00
43
Chưa có dữ liệu



