Bảng xếp hạng
FK Kozuv
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 9 | 9 | 50:26 | 45 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 33:16 | 23 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 17:10 | 22 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 15:5 | 10 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 13 | 7 | 30:13 | 43 | 10 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 19:7 | 24 | 7 |
| Khách | 15 | 4 | 7 | 4 | 11:6 | 19 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:2 | 11 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
40
52
40
52
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2/2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
00
33
00
33
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu



