Bảng xếp hạng
Kamenica-Sasa
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 9 | 12 | 47:53 | 36 | 11 |
| Chủ | 15 | 5 | 5 | 5 | 20:21 | 20 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 27:32 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:12 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 21:23 | 35 | 11 |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 6:7 | 17 | 11 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 15:16 | 18 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:3 | 7 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
24
10
24
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
00
03
00
03
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
04
04
04
04
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Bắc Macedonia 2. MFL
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu



