Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Zvijezda 09
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 6 | 10 | 23:31 | 30 | 7 |
| Chủ | 12 | 6 | 3 | 3 | 15:8 | 21 | 10 |
| Khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 8:23 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | |
| Tất cả | 24 | 2 | 12 | 10 | 6:14 | 18 | 13 |
| Chủ | 12 | 2 | 7 | 3 | 4:4 | 13 | 12 |
| Khách | 12 | 0 | 5 | 7 | 2:10 | 5 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:2 | 6 |
FK Omarska
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 4 | 13 | 25:48 | 25 | 12 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 19:11 | 25 | 5 | |
| Khách | 12 | 0 | 0 | 12 | 6:37 | 0 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:12 | 9 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 9 | 10 | 12:25 | 24 | 10 | 21% |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 9:8 | 18 | 8 | 33% |
| Khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 3:17 | 6 | 11 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
40
00
40
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2.5
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3.5
1.5
T
T
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
51
00
51
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5/3
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
50
50
50
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
2.5
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - RS
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
3
T
Chưa có dữ liệu



