Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Avispa Fukuoka
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 17:27 | 17 | 10 |
| Chủ | 9 | 1 | 5 | 3 | 9:15 | 8 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:12 | 9 | 9 |
| Gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 5:8 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 6 | 9 | 8:16 | 15 | 10 |
| Chủ | 9 | 0 | 2 | 7 | 2:12 | 2 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:6 | 2 |
JEF United Ichihara
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 3 | 12 | 18:31 | 12 | 10 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 9:15 | 8 | 10 | |
| Khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9:16 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:13 | 3 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 5 | 10 | 6:14 | 14 | 10 | 17% |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 3:7 | 8 | 10 | 22% |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 3:7 | 6 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:6 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
12
22
12
22
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
15
03
15
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
B
T
2
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
B
2
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
34
11
34
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
32
20
32
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày



