Bảng xếp hạng
Magesi
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 5 | 9 | 16 | 24:43 | 24 | 15 |
| Chủ | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:23 | 18 | 13 |
| Khách | 15 | 0 | 6 | 9 | 5:20 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 15 | 11 | 11:21 | 27 | 15 |
| Chủ | 15 | 3 | 5 | 7 | 7:13 | 14 | 15 |
| Khách | 15 | 1 | 10 | 4 | 4:8 | 13 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 |
Cape Town City
[SAFL-3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 9 | 6 | 45:23 | 54 | 3 | |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 24:7 | 29 | 5 | |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 21:16 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:4 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 9 | 17 | 4 | 18:11 | 44 | 6 | 30% |
| Chủ | 15 | 3 | 10 | 2 | 7:6 | 19 | 12 | 20% |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 11:5 | 25 | 1 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
1.5
0.5
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
32
52
32
52
T
1.5/2
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
2
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
1.5/2
0.5
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
1.5
0.5
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Nam Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
11 Ngày



