Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
NK Primorje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 6 | 4 | 24 | 31:74 | 22 | 9 |
| Chủ | 17 | 6 | 1 | 10 | 22:34 | 19 | 9 |
| Khách | 17 | 0 | 3 | 14 | 9:40 | 3 | 10 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:14 | 1 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 6 | 21 | 12:30 | 27 | 9 |
| Chủ | 17 | 6 | 1 | 10 | 8:15 | 19 | 9 |
| Khách | 17 | 1 | 5 | 11 | 4:15 | 8 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:8 | 1 |
NK Nafta
[SLO D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 23 | 6 | 1 | 65:23 | 75 | 2 | |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 37:13 | 39 | 2 | |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 28:10 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 17 | 10 | 3 | 28:9 | 61 | 1 | 57% |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 12:4 | 28 | 2 | 47% |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 16:5 | 33 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
04
04
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
00
41
00
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 2 Slovenia
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
00
00
00
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2/2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
Hạng 2 Slovenia
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
00
21
00
21
Hạng 2 Slovenia
01
01
01
01
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Slovenia
11
21
11
21
Hạng 2 Slovenia
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng 2 Slovenia
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
41
01
41
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
21
10
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
20
31
20
31
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
10
50
10
50
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
02
24
02
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Smajc |
| Điều khiển NK Primorje | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Nafta | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
3 trận sắp tới
VĐQG Slovenia
4 Ngày
VĐQG Slovenia
4 Ngày



