Bảng xếp hạng
Modena Youth
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 7 | 7 | 55:38 | 55 | 3 |
| Chủ | 15 | 10 | 3 | 2 | 33:17 | 33 | 1 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 22:21 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:4 | 12 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 11 | 7 | 25:18 | 47 | 4 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 16:8 | 26 | 3 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:10 | 21 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:0 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 5 | 11 | 58:59 | 47 | 4 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 32:28 | 25 | 5 | |
| Khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 26:31 | 22 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:10 | 13 | ||
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 23:25 | 38 | 8 | 33% |
| Chủ | 15 | 8 | 1 | 6 | 16:12 | 25 | 5 | 53% |
| Khách | 15 | 2 | 7 | 6 | 7:13 | 13 | 16 | 13% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2.5
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
H
B
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Italy Campionato Primavera 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
15
11
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
2.5
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
3
1/1.5
H
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
31
34
31
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
31
62
31
62
T
T
3
1/1.5
T
T
Primavera 2
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu



