Bảng xếp hạng
Kataller Toyama
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 5 | 3 | 37:24 | 35 | 1 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 17:10 | 14 | 3 |
| Khách | 9 | 7 | 0 | 2 | 20:14 | 21 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 19:10 | 33 | 1 |
| Chủ | 9 | 5 | 3 | 1 | 9:3 | 18 | 1 |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:7 | 15 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:4 | 13 |
Miyazaki
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 15 | 2 | 1 | 35:11 | 47 | 1 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 17:4 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 18:7 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:4 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 13 | 5 | 0 | 20:4 | 44 | 1 | 72% |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 9:2 | 19 | 1 | 56% |
| Khách | 9 | 8 | 1 | 0 | 11:2 | 25 | 1 | 89% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 7:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
2.5/3
T
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
T
H
2/2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
T
T
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



