Bảng xếp hạng
Albirex Niigata
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 21:17 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 13:8 | 20 | 2 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 8:9 | 12 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 7:11 | 24 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 3:5 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 4:6 | 11 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Kagoshima United
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 23:15 | 29 | 2 | |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 14:9 | 17 | 2 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 9:6 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:6 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 12 | 1 | 11:7 | 27 | 4 | 28% |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:4 | 16 | 3 | 44% |
| Khách | 9 | 1 | 8 | 0 | 4:3 | 11 | 3 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



