Bảng xếp hạng
Tokushima Vortis
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 3 | 6 | 36:22 | 30 | 3 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 14:13 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 22:9 | 14 | 3 |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 6:14 | 3 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 19:11 | 29 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:6 | 15 | 3 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:5 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:8 | 2 |
Sagan Tosu
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 24:14 | 30 | 3 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 12:7 | 13 | 4 | |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:7 | 17 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 10:5 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 12:6 | 30 | 2 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:2 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 6:4 | 15 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
3
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
H
2.5
X
VĐQG Nhật Bản
20
50
20
50
B
2.5/3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



