Bảng xếp hạng
Shonan Bellmare
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 4 | 6 | 25:19 | 28 | 3 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:11 | 10 | 7 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:8 | 18 | 2 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | |
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 11:12 | 23 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 9 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 7:6 | 14 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Iwaki FC
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 22:18 | 27 | 3 | |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 9:7 | 14 | 4 | |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 13:11 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 4:7 | 3 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 7 | 4 | 10:7 | 28 | 3 | 39% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 5:3 | 15 | 4 | 44% |
| Khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 5:4 | 13 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
3
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



