Bảng xếp hạng
Yokohama FC
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 34:27 | 27 | 4 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 19:13 | 13 | 4 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15:14 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:6 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 14:14 | 25 | 5 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 6:7 | 12 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 8:7 | 13 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:4 | 13 |
Omiya Ardija
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 2 | 7 | 38:28 | 29 | 4 | |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 21:13 | 15 | 3 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:15 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 12:11 | 9 | ||
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 16:13 | 27 | 4 | 39% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 11:5 | 17 | 2 | 56% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 5:8 | 10 | 7 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:6 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
VĐQG Nhật Bản
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2/2.5
T
Giao hữu
01
04
01
04
Cúp Nhật Bản
01
02
01
02
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
B
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



