Bảng xếp hạng
SC Sagamihara
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 5 | 6 | 31:33 | 26 | 5 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 17:12 | 14 | 3 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:21 | 12 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:13 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 10 | 3 | 5 | 19:11 | 33 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 11:2 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:9 | 11 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 7:4 | 12 |
Fujieda MYFC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 9 | 3 | 21:17 | 27 | 5 | |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 7:9 | 9 | 8 | |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:8 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:3 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 12 | 3 | 10:8 | 21 | 6 | 17% |
| Chủ | 9 | 0 | 7 | 2 | 3:5 | 7 | 9 | 0% |
| Khách | 9 | 3 | 5 | 1 | 7:3 | 14 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
72
20
72
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
24
20
24
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
2/2.5
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
2.5
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
2/2.5
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
2.5/3
T
Football League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5
T
Football League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
33
03
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu



