Bảng xếp hạng
Nara Club
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 25:34 | 19 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:14 | 13 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 10:20 | 6 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:8 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 12:16 | 21 | 7 |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 7:7 | 12 | 5 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:9 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
Oita Trinita
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 3 | 9 | 18:18 | 21 | 7 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 10:9 | 10 | 8 | |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 8:9 | 11 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 7:12 | 16 | 8 | 17% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:6 | 7 | 8 | 11% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:6 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu



