Bảng xếp hạng
Osaka FC
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 3 | 8 | 7 | 15:18 | 17 | 8 |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 9:11 | 7 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:7 | 10 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 9:8 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 1 | 11 | 6 | 5:9 | 14 | 10 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 2:6 | 5 | 10 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:3 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:4 | 6 |
Rayluck Shiga
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 15:28 | 20 | 8 | |
| Chủ | 9 | 5 | 0 | 4 | 8:13 | 15 | 5 | |
| Khách | 9 | 1 | 2 | 6 | 7:15 | 5 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | ||
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 5:14 | 14 | 9 | 11% |
| Chủ | 9 | 1 | 4 | 4 | 2:7 | 7 | 9 | 11% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 3:7 | 7 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:4 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2/2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu



