Bảng xếp hạng
Tochigi City
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 4 | 9 | 20:33 | 19 | 8 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 12:16 | 9 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:17 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 7 | 8 | 9:18 | 16 | 10 |
| Chủ | 9 | 0 | 5 | 4 | 4:10 | 5 | 10 |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 5:8 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:4 | 6 |
Jubilo Iwata
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 16:23 | 21 | 8 | |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:11 | 9 | 7 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:12 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | ||
| Tất cả | 18 | 4 | 7 | 7 | 7:11 | 19 | 7 | 22% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 3:4 | 12 | 6 | 33% |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 4:7 | 7 | 9 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
3
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
2/2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1
T
T
J3 League Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2.5
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu



