Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
V-Varen Nagasaki
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 2 | 10 | 20:28 | 20 | 9 |
| Chủ | 9 | 3 | 2 | 4 | 10:14 | 11 | 9 |
| Khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 10:14 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 3 | 11 | 4 | 11:14 | 20 | 7 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:8 | 11 | 7 |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 4:6 | 9 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 7:5 | 8 |
Mito Hollyhock
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 2 | 8 | 8 | 19:35 | 14 | 9 | |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 10:13 | 10 | 8 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 9:22 | 4 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 18 | 3 | 9 | 6 | 9:14 | 18 | 8 | 17% |
| Chủ | 9 | 1 | 6 | 2 | 2:3 | 9 | 7 | 11% |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:11 | 9 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:3 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
13
00
13
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
2
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
13
00
13
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
14
01
14
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
22
01
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
31
52
31
52
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
22
02
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Nhật Bản
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày
VĐQG Nhật Bản
7 Ngày



