Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Tokyo
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 6 | 3 | 28:16 | 33 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 14:10 | 15 | 4 |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 18 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:6 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 9 | 1 | 14:5 | 33 | 2 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 8:4 | 14 | 2 |
| Khách | 9 | 5 | 4 | 0 | 6:1 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Cerezo Osaka
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 6 | 5 | 26:19 | 27 | 2 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 16:9 | 13 | 4 | |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 10:10 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 14:7 | 12 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 9 | 1 | 14:5 | 33 | 1 | 44% |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 8:4 | 15 | 2 | 33% |
| Khách | 9 | 5 | 3 | 1 | 6:1 | 18 | 1 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
31
52
31
52
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Cúp Nhật Bản
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
J. League Cup
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
J. League Cup
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
40
00
40
T
H
2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
02
33
02
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
J. League Cup
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
J. League Cup
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
31
61
31
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
21
01
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



