So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Okayama FC
[W-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 6 | 6 | 6 | 24:25 | 24 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:11 | 13 | 7 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 13:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 10 | 4 | 10:12 | 22 | 5 |
| Chủ | 9 | 2 | 5 | 2 | 3:4 | 11 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:8 | 11 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
Urawa Red Diamonds
[E-6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 7 | 4 | 7 | 25:18 | 25 | 6 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 13:10 | 12 | 6 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 12:8 | 13 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 9:6 | 25 | 4 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:3 | 14 | 4 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 4:3 | 11 | 4 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Nhật Bản
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
31
51
31
51
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
H
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
01
11
01
11
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
01
14
01
14
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Nhật Bản
11
23
11
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Nhật Bản
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Nhật Bản
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Nhật Bản
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Nhật Bản
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Nhật Bản
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Nhật Bản
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Nhật Bản
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Nhật Bản
6 Ngày
VĐQG Nhật Bản
6 Ngày



