Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Dinamo Bucuresti
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 14 | 10 | 6 | 42:28 | 52 | 5 |
| Chủ | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:11 | 29 | 3 |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 19:17 | 23 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 16 | 6 | 14:14 | 40 | 8 |
| Chủ | 15 | 6 | 8 | 1 | 7:2 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 7:12 | 14 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:5 | 4 |
Steaua Bucuresti
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 13 | 7 | 10 | 48:40 | 46 | 7 | |
| Chủ | 15 | 7 | 3 | 5 | 20:17 | 24 | 10 | |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 28:23 | 22 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 15:9 | 12 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 26:17 | 51 | 3 | 47% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 12:6 | 28 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:11 | 23 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
B
2
0.5/1
H
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
4
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
11
23
11
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
12
11
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
B
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
21
20
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
40
60
40
60
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
22
32
22
32
B
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
11
33
11
33
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
21
41
21
41
T
H
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
12
14
12
14
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu



