Bảng xếp hạng
Excelsior Maassluis
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 8 | 7 | 19 | 39:58 | 31 | 17 |
| Chủ | 17 | 6 | 3 | 8 | 22:20 | 21 | 15 |
| Khách | 17 | 2 | 4 | 11 | 17:38 | 10 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 34 | 7 | 14 | 13 | 16:22 | 35 | 15 |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 10:5 | 24 | 12 |
| Khách | 17 | 2 | 5 | 10 | 6:17 | 11 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
04
27
04
27
B
B
4
1.5/2
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
3/3.5
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu



