Bảng xếp hạng
IJsselmeervogels
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 4 | 21 | 46:65 | 31 | 16 |
| Chủ | 17 | 5 | 2 | 10 | 22:31 | 17 | 17 |
| Khách | 17 | 4 | 2 | 11 | 24:34 | 14 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | |
| Tất cả | 34 | 14 | 8 | 12 | 25:25 | 50 | 7 |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 11:13 | 23 | 13 |
| Khách | 17 | 8 | 3 | 6 | 14:12 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
3.5
1.5
X
X
Tweede Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
61
21
61
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
45
12
45
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
B
T
3.5
1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Cúp QG Hà Lan
20
22
20
22
B
3/3.5
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
42
10
42
Giao hữu
11
13
11
13
Chưa có dữ liệu



