So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
3.5
T
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
3
1/1.5
H
X
Cúp QG Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
10
20
10
20
Cúp QG Hà Lan
02
12
02
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
13
00
13
B
T
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
3
T
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
3
H
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Derde Divisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Derde Divisie Hà Lan
3 Ngày
Derde Divisie Hà Lan
3 Ngày



