Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
3
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
33
34
33
34
B
3/3.5
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
26
13
26
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
33
64
33
64
B
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
3/3.5
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
3.5
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
B
3.5/4
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu



