Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
71
30
71
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
12
18
12
18
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
03
26
03
26
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 4 Đan Mạch
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



