Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
41
00
41
B
B
4.5
2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
50
111
50
111
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Giao hữu
22
42
22
42
B
2.5
T
Giao hữu
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
43
20
43
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Giao hữu quốc tế
6 Ngày
FIFA World Cup
15 Ngày
FIFA World Cup
21 Ngày
Giao hữu quốc tế
3 Ngày
FIFA World Cup
13 Ngày
FIFA World Cup
19 Ngày



