So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bokelj Kotor
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 8 | 12 | 16 | 38:48 | 36 | 9 |
| Chủ | 18 | 5 | 4 | 9 | 25:27 | 19 | 10 |
| Khách | 18 | 3 | 8 | 7 | 13:21 | 17 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 36 | 6 | 17 | 13 | 12:23 | 35 | 10 |
| Chủ | 18 | 4 | 8 | 6 | 8:10 | 20 | 9 |
| Khách | 18 | 2 | 9 | 7 | 4:13 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 |
Grbalj Radanovici
[MNE D2-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 21 | 4 | 11 | 63:42 | 67 | 2 | |
| Chủ | 18 | 14 | 2 | 2 | 38:15 | 44 | 1 | |
| Khách | 18 | 7 | 2 | 9 | 25:27 | 23 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:10 | 7 | ||
| Tất cả | 36 | 15 | 14 | 7 | 29:19 | 59 | 2 | 42% |
| Chủ | 18 | 12 | 5 | 1 | 17:3 | 41 | 2 | 67% |
| Khách | 18 | 3 | 9 | 6 | 12:16 | 18 | 7 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:5 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
2/2.5
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
2
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5
1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
14
00
14
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
00
11
00
11
Cúp Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
2.5
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu
20
21
20
21
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
51
11
51
B
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Montenegro
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Montenegro
5 Ngày
VĐQG Montenegro
5 Ngày



