Bảng xếp hạng
CS. Hammam-Lif
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 15 | 6 | 5 | 36:14 | 51 | 1 |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 23:4 | 30 | 1 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:10 | 21 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 26 | 8 | 15 | 3 | 15:8 | 39 | 4 |
| Chủ | 13 | 6 | 6 | 1 | 11:4 | 24 | 3 |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 4:4 | 15 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 |
Stade Gabesien
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 13 | 9 | 4 | 40:18 | 48 | 2 | |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 24:6 | 30 | 2 | |
| Khách | 13 | 4 | 6 | 3 | 16:12 | 18 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:2 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 9 | 12 | 5 | 18:9 | 39 | 2 | 35% |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 12:4 | 25 | 3 | 54% |
| Khách | 13 | 2 | 8 | 3 | 6:5 | 14 | 6 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2
0.5/1
H
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
H
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2
X
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
2
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
T
2
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Quốc gia Tunisia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Giao hữu
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu



