So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 4 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 5 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
T
Asian Cup
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Asian Cup
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
3
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
42
42
42
42
H
3/3.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Asian Cup
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Asian Cup
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Asian Cup
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Asian Cup
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Asian Cup
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Asian Cup
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
2.5/3
1
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3.5/4
1.5
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
ASEAN CUP
3 Ngày
ASEAN CUP
10 Ngày
ASEAN CUP
14 Ngày
ASEAN CUP
3 Ngày
ASEAN CUP
7 Ngày
ASEAN CUP
14 Ngày



