So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 10:0 | 7 |
| 2 |
|
3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 |
| 3 |
|
3 | 2 | 0 | 1 | 8:4 | 6 |
| 4 |
|
3 | 1 | 0 | 2 | 5:7 | 3 |
| 5 |
|
4 | 0 | 0 | 4 | 0:15 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
0.5/1
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5/2
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
T
T
4.5
2
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
Asian Cup
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Asian Cup
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Asian Cup
01
01
01
01
B
H
3.5
1.5
X
X
Asian Cup
11
31
11
31
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Asian Cup
00
03
00
03
T
T
2.5
1
T
X
Asian Cup
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
T
B
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Asian Cup
10
50
10
50
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Asian Cup
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
12
19
12
19
Chưa có dữ liệu
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
B
B
4
1.5/2
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
ASEAN CUP
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
T
Asian Cup
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Asian Cup
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Asian Cup
156 Ngày
Asian Cup
161 Ngày
Chưa có dữ liệu.



