So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Brazil
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
03
04
03
04
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Brazil
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
01
23
01
23
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Brazil
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Brazil
11
41
11
41
T
VĐQG Brazil
00
12
00
12
T
VĐQG Brazil
10
13
10
13
T
VĐQG Brazil
11
21
11
21
VĐQG Brazil
10
11
10
11
VĐQG Brazil
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
31
00
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Copa Sul-Sudeste
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Brazil
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Brazil Serie B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francisco de Assis de Almeida Filho |
| Điều khiển Atletico Mineiro | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Juventude | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |
3 trận sắp tới
Cúp Brazil
3 Ngày
VĐQG Brazil
7 Ngày
Copa Sudamericana
11 Ngày
Cúp Brazil
3 Ngày
Brazil Serie B
8 Ngày
Brazil Serie B
14 Ngày



