Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
Kudrivka
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:48 | 28 | 12 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 21:21 | 22 | 9 |
| Khách | 15 | 1 | 3 | 11 | 11:27 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 6 | 16 | 13:24 | 30 | 12 |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 11:11 | 23 | 7 |
| Khách | 15 | 1 | 4 | 10 | 2:13 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Ahrobiznes TSK Romny
[UKR D2-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 16 | 5 | 9 | 36:28 | 53 | 4 | |
| Chủ | 15 | 11 | 1 | 3 | 19:10 | 34 | 4 | |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 17:18 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:6 | 10 | ||
| Tất cả | 30 | 11 | 12 | 7 | 18:14 | 45 | 4 | 37% |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 9:5 | 24 | 3 | 40% |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 9:9 | 21 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
B
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
24
11
24
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
02
22
02
22
T
2/2.5
T
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2
X
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
14
16
14
16
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
32
00
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
21
22
21
22
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Vitaly Romanov |
| Điều khiển Kudrivka | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Ahrobiznes TSK Romny | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
3 trận sắp tới
VĐQG Ukraine
4 Ngày
VĐQG Ukraine
4 Ngày



